east coast

Học thuật
Thân thiện
east coast

A family enjoys a sunny day on an east coast beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bờ biển phía Đông: Chỉ vùng duyên hải nằmphía đông của một lục địa hoặc quốc gia. Tại Hoa Kỳ, "east coast" thường được dùng để chỉ cụ thể vùng duyên hải Đại Tây Dương, kéo dài từ Maine đến Florida.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I grew up on the east coast of the United States. (Tôi lớn lênbờ biển phía Đông của nước Mỹ.)
    • The storm is moving towards the east coast. (Cơn bão đang di chuyển về phía bờ biển phía Đông.)
    • There is a big cultural difference between the east coast and the west coast. ( sự khác biệt văn hóa lớn giữa bờ biển phía Đông bờ biển phía Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the East Coast" (viết hoa): Khi viết hoa, cụm từ này thường được dùng như một danh từ riêng để chỉ một khu vực địa cụ thể, đặc biệt Bờ Đông Hoa Kỳ.
    • She moved from the Midwest to the East Coast for university. ( ấy chuyển từ vùng Trung Tây đến Bờ Đông để học đại học.)
Biến thể từ gần giống
  • Eastern seaboard (n): Duyên hải phía đông. Đây một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.

    • Major cities on the eastern seaboard include New York and Boston. (Các thành phố lớn trên duyên hải phía đông bao gồm New York Boston.)
  • Coastal (adj): (thuộc về) duyên hải, bờ biển.

    • East coastal cities often have historic ports. (Các thành phố duyên hải phía đông thường những cảng lịch sử.)
Từ đồng nghĩa
  • Atlantic Coast (đối với Hoa Kỳ): Bờ biển Đại Tây Dương.
  • Eastern coastline: Đường bờ biển phía đông.
Thành ngữ liên quan
  • East Coast bias: Thành kiến Bờ Đông. Cụm từ này thường dùng trong bối cảnh truyền thông hoặc thể thao Mỹ, chỉ việc các hãng truyền thông tập trungBờ Đông có thể đưa tin thiên vị về các đội thể thao hoặc sự kiệnkhu vực này.
    • Some fans complain about the East Coast bias in sports coverage. (Một số người hâm mộ phàn nàn về thành kiến Bờ Đông trong các bản tin thể thao.)
east coast

A family enjoys a sunny day on an east coast beach.

Noun
  1. Bờ biển phía Đông

Từ đồng nghĩa